Những cam kết của Pháp tu tâm - Ripa Việt Nam

Những cam kết của Pháp tu tâm

Home Bồ Đề Tâm Thực hành

1. Hãy luôn tu tập ba nguyên tắc chung

Điểm thứ sáu của Bảy Điểm Tu Tâm trình bày mười sáu cam kết của pháp tu tâm. Cam kết thứ nhất khuyến khích hành giả Đại thừa luôn giữ ba nguyên tắc chung.

Nguyên tắc thứ nhất là không vi phạm các giới nguyện. Điều này bao gồm giữ gìn chân thành các giới Biệt giải thoát (Prātimokṣa), giới Bồ-tát và giới Kim Cương thừa.

Nguyên tắc thứ hai là không hành xử bất cẩn. Hành giả Đại thừa cần hành động với chánh niệm và tỉnh giác, tránh những hành vi cẩu thả như uống rượu quá mức, hút thuốc, giẫm đạp không gian xanh, phá rừng hoặc những hành động khác trái với phép tắc.

Ngày nay có người tự nhận mình là hành giả Mật thừa hoặc hành giả thành tựu rồi thể hiện những hành vi khác thường trước công chúng, nhưng thực tế chưa đạt chứng ngộ chân thật.

Đối với hành giả Đại thừa, giữ gìn phạm hạnh và hành vi thanh tịnh, phù hợp với chuẩn mực đúng đắn là điều quan trọng.

Nguyên tắc thứ ba là tránh thiên vị, đối xử bình đẳng với tất cả chúng sinh. Không thể chấp nhận bị con người làm hại nhưng không chấp nhận bị động vật làm hại; chấp nhận sự bất mãn từ người có địa vị cao nhưng không chấp nhận từ người địa vị thấp; hoặc chịu được sự không hài lòng của bạn bè và gia đình nhưng không chịu được từ người xa lạ. Những thái độ thiên lệch như vậy không phù hợp với con đường Đại thừa.

Thường xuyên quán chiếu ba nguyên tắc chung giúp hành vi của chúng ta đúng đắn và hòa hợp với Giáo pháp, đồng thời duy trì sự ổn định lâu dài trong thực hành.

2. Hãy thay đổi thái độ, nhưng vẫn giữ sự ổn định

Sau khi bước vào con đường Phật giáo Đại thừa, điều thiết yếu là thay đổi căn bản thái độ trước đây. Nếu trước kia ta thường ích kỷ và đặt bản thân làm trung tâm, nay cần đặt tất cả chúng sinh lên trước và lấy tâm vị tha làm trọng.

“Giữ sự ổn định” nghĩa là âm thầm và chân thành trưởng dưỡng phẩm chất nội tâm, thay vì liên tục phô bày đức hạnh hay khoe thành tựu. Nguyên tắc này cũng áp dụng giữa những người đồng tu và các cộng đồng cùng chí hướng.

Trong xã hội ngày nay, tự quảng bá bản thân trở nên phổ biến, nhưng Phật giáo nhìn chung không khuyến khích điều ấy. Ngoại lệ rất hiếm và thường chỉ áp dụng khi các bậc đại Thầy hành động vì lợi ích chúng sinh, phù hợp với giới Biệt giải thoát và giới Bồ-tát.

Cách tiếp cận kín đáo và ổn định được khuyến khích: tập trung phát triển tâm vị tha và chuyển hóa những thói quen tiêu cực cũ. Chấp ngã đã tồn tại từ vô thủy chính là nguyên nhân khiến chúng ta tạo nghiệp bất thiện và tiếp tục bị trói buộc trong luân hồi.

3. Không nói về những điểm yếu của người khác

Cam kết thứ ba dạy chúng ta không nói về những điểm yếu của người khác, dù liên quan đến đời sống thế tục hay sự tu tập.

Ví dụ, nhận xét về đặc điểm cơ thể của ai đó—gọi họ là điếc, câm, béo hoặc dùng những lời tương tự—là thiếu thiện ý. Trong bối cảnh tu học, cũng không thích hợp tùy tiện gọi ai là người phá giới hay người có tà kiến. Ngay cả khi những lỗi ấy thực sự tồn tại, cũng không cần đem chúng ra nói công khai.

Một số người không có thẩm quyền nhưng thường xuyên tập trung vào lỗi lầm của người khác. Họ phán xét sự tu tập của người khác yếu kém, giới luật không thanh tịnh hay tính khí khó chịu, như thể chỉ mình họ là Phật còn tất cả những người khác đều là ma.

Thực ra, khi tâm thanh tịnh, thế giới hiện ra thanh tịnh; khi tâm bất tịnh, người khác dường như đều có lỗi. Rốt ráo, cách chúng ta nhìn thế giới chỉ là sự phản chiếu của chính tâm mình; trạng thái bên trong định hình kinh nghiệm về thế giới bên ngoài.

4. Không nghiền ngẫm lỗi lầm của người khác

Cam kết thứ tư khuyên không lưu giữ trong tâm những sai lầm của người khác hoặc liên tục tìm lỗi nơi hành vi của họ.

“Bạn có thể nhìn thấy một con rận trên mặt người khác,
nhưng lại không thấy một con bò yak trên chính mặt mình.”

Thường dễ nhận ra và chỉ trích ngay cả những lỗi nhỏ nhất của người khác, đôi khi còn tìm kiếm những lỗi có thể không hề tồn tại, trong khi không nhận ra những thiếu sót lớn hơn của chính mình.

Thói quen này không phản ánh hạnh kiểm của một hành giả chân chính.

5. Hãy tịnh hóa phiền não mạnh nhất trước

Cam kết thứ năm khuyên chúng ta trước tiên đối diện với loại phiền não mạnh nhất nơi mình. Với người này có thể là tham dục mãnh liệt dẫn đến hành vi bất thiện; với người khác là sân hận dữ dội, mạnh đến mức như có thể làm rung chuyển núi Tudi. Người khác lại dễ bị vô minh, ganh tị, kiêu mạn hoặc gian dối chi phối.

Hãy nhận diện phiền não nổi bật nhất trong kinh nghiệm của chính mình và tập trung chuyển hóa nó. Nếu sân hận là vấn đề lớn, có thể chú trọng những giáo huấn đối trị sân, chẳng hạn chương về nhẫn nhục trong Nhập Bồ-đề Hạnh hoặc các chỉ dẫn trong Tập Học Luận. Nếu tham dục mạnh hơn, các giáo huấn từ Bảo Hành Vương Chính Luận của Long Thọ hoặc chương Thiền định của Nhập Bồ-đề Hạnh có thể đặc biệt hữu ích.

Tự phản tỉnh đóng vai trò then chốt: hãy xem phiền não nào gây khó khăn lớn nhất cho mình và hướng nỗ lực vào việc nhận diện, hiểu rõ và tịnh hóa lớp che chướng ấy.

6. Từ bỏ mọi kỳ vọng về kết quả

Hãy buông bỏ sự bám chấp vào những mong cầu cá nhân về danh tiếng thế gian, lợi ích, sức khỏe, hạnh phúc và những kết quả tương tự.

Trong Phật giáo Đại thừa, bất kỳ sự theo đuổi nào—dù cho đời này hay đời sau—mà không xét đến lợi ích của chúng sinh đều được xem là sai lệch. Ngay cả mong cầu giải thoát cho riêng mình, nếu bị thúc đẩy bởi lợi ích vị kỷ, cũng không được tán dương.

Tìm kiếm danh vọng, của cải, sức khỏe trong đời này hoặc một tái sinh thuận lợi trong đời sau, khi động cơ là vị kỷ, được xem như một dạng độc trong truyền thống Đại thừa. Vì vậy, cần buông bỏ mọi kỳ vọng về kết quả xuất phát từ tâm vị kỷ.

7. Từ bỏ thức ăn có độc

Hãy từ bỏ tâm vị kỷ độc hại giống như tránh thức ăn có độc. Không ai cố ý ăn thức ăn chứa độc, vì nó không thể tiêu hóa và cuối cùng đe dọa tính mạng. Tương tự, trong Phật giáo Đại thừa, tâm vị kỷ được xem là loại độc nguy hiểm nhất.

Có một loại độc gọi là hala; khi chạm vào thân, nó hủy hoại cả thân lẫn tâm. Cũng vậy, nếu tâm vị kỷ quá mạnh, dù ta nghe pháp, giảng pháp, lần chuỗi hay chuyển pháp luân cầu nguyện, tất cả thiện căn đều có thể trở thành “thức ăn thượng hạng pha lẫn nhiều chất độc”, như được nêu trong các kệ tóm lược Bátnhã Ba-la-mật.

Là phàm phu, không thể mong loại bỏ ngay mọi dấu vết vị kỷ. Một số kinh điển ví rằng, cũng như phân tự nhiên có mùi hôi, tâm vị kỷ tự nhiên hiện diện trong dòng tâm của phàm phu. Tuy nhiên, nhờ học và hành trì Đại thừa, chúng ta có thể dần giảm chấp ngã.

Sự suy giảm và cuối cùng đoạn trừ tính vị kỷ thông qua pháp tu đặc biệt quan trọng đối với những người thiếu tâm vị tha hoặc quá đặt bản thân làm trung tâm. Đây là tiến trình từng bước; tham dự một buổi giảng duy nhất không thể khiến tính vị kỷ biến mất.

8. Đừng quá trung thành với phe nhóm

Không nên đề cao quá mức những quan niệm thế tục về “lòng trung thành” hay “tình huynh đệ”. Tư tưởng “bảo vệ người thân, tiêu diệt kẻ thù”, coi trả thù là nghĩa vụ, dường như khá phổ biến trong xã hội.

Khenpo kể câu chuyện hai vị tăng trẻ đánh nhau trước giảng đường Pháp. Ngài dùng chuỗi mala đánh nhẹ để cảnh cáo, dù có lẽ hơi mạnh tay và sau đó Ngài thấy hối tiếc. Một người nói rằng hôm nay không dám đánh nhau trước mặt Khenpo, nhưng “quân tử không quên trả thù; chờ mười năm cũng chưa muộn”.

Ngài tiếp tục kể một câu chuyện bi thảm về một cậu bé mười ba tuổi có mẹ bị ba người hàng xóm sát hại. Hai mươi hai năm sau, vẫn bị ký ức ấy ám ảnh, cậu đã giết cả ba người và bản thân bị kết án tử hình. Dù cuộc tranh luận pháp lý về bản án thế nào, sự thù hận đã tồn tại trong tâm suốt hai mươi hai năm và dẫn tới một vòng bạo lực khủng khiếp.

Từ góc nhìn thế gian, trả thù thường được xem là bình thường, thậm chí đáng kính trong một số nền văn hóa. Nhưng sau khi học Đại thừa và bắt đầu trưởng dưỡng Bồ-đề tâm, cần thay đổi quan điểm này. Không nên nghĩ rằng người khác hại mình thì mình phải trả lại tương tự. Báo ân là đúng đắn; báo oán thì nên buông bỏ.

Như lời dạy: “Báo ân; quên oán.” Nói chung, quan niệm “mọi oán thù đều phải trả” không phải nguyên tắc của Phật giáo Đại thừa. Hành giả Đại thừa cần đi theo Giáo pháp và vượt lên trên những quy tắc thế gian.

9. Không dùng lời nói gay gắt hoặc lăng mạ

Tránh lời nói gay gắt hay lăng mạ trong giao tiếp hằng ngày. Bất kể địa vị hay vị trí của mình, nói những lời cực kỳ khó nghe nơi công cộng không chỉ gây tổn thương lớn cho người khác mà còn phản ánh xấu về phẩm chất của chính mình.

Cố gắng sử dụng lời nói nhẹ nhàng và tử tế mọi lúc sẽ đem lợi ích cho cả mình và những người xung quanh. Khenpo nhắc đến một chú giải của Lala Sonam Chodrup Rinpoche về những lỗi lầm của lời nói gay gắt và các câu chuyện liên quan.

10. Không phục kích, chờ cơ hội trả đũa

Cam kết thứ mười cảnh báo chống lại việc rình rập để trả thù. Một số người thế tục, sau khi bị tổn hại, có thể trốn ở những nơi nguy hiểm chờ cơ hội trả đũa. Những người khác có vẻ bề ngoài ổn nhưng lại nuôi dưỡng sự oán hận bùng phát sau này.

Ví dụ, trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, một số đệ tử của các bậc thầy vĩ đại đã tố cáo chính thầy mình, khơi lại những bất bình trong quá khứ khi thầy của họ gặp khó khăn. Tương tự, những cấp dưới có vẻ ngoan ngoãn có thể đột nhiên giải quyết những mối thù cũ khi cấp trên của họ trở nên yếu thế. Ngược lại, hành vi của một người tu tập Đại thừa chân chính là mở rộng sự hỗ trợ lớn hơn nữa cho những người đang trải qua khó khăn hoặc khủng hoảng.

11. Không đánh vào điểm yếu của người khác

Cam kết này khuyến khích không cố ý nhắm vào điểm yếu của người khác bằng lời nói hay hành động.

Khi một người đang đau khổ, lợi dụng điểm yếu của họ là trái với cam kết. Không nên cố tình phơi bày lỗi lầm của người khác hay dùng lời sắc bén đánh vào vết thương nhạy cảm nhất của họ.

Nguyên tắc này mở rộng đến tất cả chúng sinh, kể cả phi nhân: không nuôi ý định ác ý hay dùng thần chú gây hại đối với họ. Thay vào đó, hãy tiếp cận mọi chúng sinh bằng tình thương, sự thanh tịnh và hoan hỷ.

Ngày nay, khi con người dễ tổn thương về cảm xúc, lời nói bất cẩn và gay gắt có thể đặc biệt nguy hiểm. Vì vậy, tốt nhất là giao tiếp bằng ngôn ngữ văn minh, nhẹ nhàng. Tuy nhiên, trong một số tình huống, lời nói cứng rắn có thể cần thiết; nếu không, người khác có thể xem thường hoặc không tôn trọng chúng ta.

12. Đừng chuyển gánh nặng của con dzö sang con bò

Những thứ con dzö đang mang không nên chuyển sang một con bò thường. Một số bản dịch diễn đạt là “đừng chuyển gánh nặng của dzö sang bò sữa”, nhưng cách này có thể chưa hoàn toàn chính xác.

Dzö có thể là con đực hoặc con cái và chủ yếu được dùng để cày ruộng. Chúng có thân hình tương đối thon, đuôi dài và hình dáng khác với những loài gia súc khác. Yak thường không được dùng để cày vì không dễ sai khiến. Dzö được gọi là “vua của loài bò” và rất được coi trọng.

Ý nghĩa căn bản là: trách nhiệm mang gánh nặng thuộc về dzö, không cần chuyển sang con gia súc khác có thể không đủ khả năng chịu đựng. Tương tự, chúng ta cần tự nhận trách nhiệm của mình thay vì đẩy nó cho người khác.

Một khuynh hướng phổ biến do bản năng tự bảo vệ là nhận công khi thành công nhưng đẩy trách nhiệm khi thất bại. Khenpo kể vui rằng một số lãnh đạo thích nhận công lao dù không trực tiếp tham gia, nhưng khi xảy ra vấn đề lại nói: “Việc này không liên quan đến tôi; tôi không ký giấy phê duyệt.”

Là Phật tử Đại thừa, chúng ta được khuyến khích phát triển tâm rộng lớn và tinh thần trách nhiệm, can đảm nhận lấy trách nhiệm thuộc về mình thay vì đẩy sang người khác. Nếu chúng ta phát nguyện nhận lấy khổ đau của tất cả chúng sinh, làm sao có thể né tránh chính trách nhiệm của mình?

13. Đừng cạnh tranh

Cam kết thứ mười ba dạy không cạnh tranh vì lợi ích vị kỷ. Trong nhiều hoàn cảnh, con người cố gắng chiến thắng và vượt lên; nhưng đối với danh tiếng, địa vị và của cải, tốt nhất nên tránh cạnh tranh quá mức.

Một mức độ tinh thần cạnh tranh tự nhiên không bị Phật giáo phủ nhận; cạnh tranh lành mạnh có thể có giá trị. Nhưng khi lợi ích cá nhân đạt được bằng cái giá của người khác, sự cạnh tranh ấy trở thành vấn đề và rốt ráo không có giá trị chân thật.

14. Từ bỏ mọi tà mạng

Tà mạng chủ yếu bao gồm tà kiến—như đoạn kiến hoặc thường kiến; tà tu—những thực hành tâm linh sai lạc; và tà hạnh—những hành vi bất thiện.

Cần từ bỏ mọi hình thức tà mạng, kể cả những cách sinh sống hay hành động bị thúc đẩy bởi danh tiếng và lợi dưỡng.

15. Đừng biến chư thiên thành ma quỷ

Cúng dường chư thiên có thể mang lại gia trì, nhưng nếu không nương tựa đúng cách, chúng ta có thể gặp tổn hại và rồi xem chính những vị ấy như ma quỷ.

Nguyên tắc tương tự áp dụng với pháp tu: thực hành đúng thì Giáo pháp dẫn đến giải thoát; thực hành sai có thể đem lại tác dụng ngược, thậm chí đáng sợ.

“Nếu không thực hành Giáo pháp đúng theo Giáo pháp, chính Giáo pháp sẽ trở thành nguyên nhân của ác thú.”

Khi giáo pháp không thực sự đi vào tâm người tu, tâm có thể bị các thế lực mê hoặc làm xáo động, dẫn đến kết quả tiêu cực. Khi ấy, chư thiên bị biến thành ma quỷ. Giáo pháp vốn nhằm mang lại hạnh phúc và giải thoát khổ đau, nhưng nếu sử dụng sai, có thể dẫn tới những hành vi gây hại như phỉ báng Tam Bảo hoặc phá giới, vốn mang hậu quả nghiêm trọng.

16. Đừng tìm khổ đau của người khác làm chỗ dựa cho hạnh phúc của mình

Cam kết cuối cùng hướng chúng ta tránh tìm hạnh phúc bằng cách khiến người khác đau khổ. Hạnh phúc của mình không nên được xây dựng trên sự bất hạnh của một chúng sinh khác.

Có người vui khi kẻ thù gặp tai họa; thậm chí có thể vui khi người từng giúp mình bị bệnh vì nghĩ đó là cơ hội nhận cúng dường. Người khác lại hài lòng khi đối thủ kinh doanh gặp khó khăn.

Hạnh phúc chân thật không sinh khởi từ khổ đau của người khác. Khi thấy người khác đau khổ, cần giúp đỡ nếu có thể. Ngay cả khi không thể trực tiếp nhận lấy khổ đau của họ, chúng ta vẫn có thể đồng cảm, hồi hướng công đức hoặc phát nguyện cho họ được an lành.

Như vậy, bản văn đã trình bày mười sáu cam kết. Một số chú giải chia ba nguyên tắc chung nằm trong cam kết đầu thành các cam kết riêng, nên tổng số có thể được tính thành mười tám. Dù cách đếm khác nhau, điều thiết yếu là tinh tấn giữ gìn các cam kết và thường xuyên tự phản tỉnh.

Khenpo Sodargye
Việt dịch: Pema Drolma
Nguồn: Những cam kết của Pháp tu tâm

Comments are closed.

MẠNH MẼ ĐỂ GIÁC NGỘ - BE POWERFUL TO ENLIGHTEN
Thông tin liên quan đến dòng Truyền Thừa Ripa Vinh Quang đã được Đức Pháp Vương - Đại Khai Mật Tạng Terchen Namkha Drimed Rabjam Rinpoche ban phước. Cầu mong kho tàng giáo lý Terma thâm diệu của dòng Truyền thừa Ripa Vinh Quang sẽ làm an dịu mọi nổi thống khổ của chúng sinh mẹ tại đất nước Việt nam thân yêu.

Om Ah Hung Maha Sengha Mani Radzaa Sarwa Siddhi Phala Hung