Chuyển nghịch cảnh thành con đường - Ripa Việt Nam

Chuyển nghịch cảnh thành con đường

Home Đọc thêm

“Khi điều ác tràn ngập thế giới và chúng sinh trong đó,
hãy chuyển nghịch cảnh thành con đường giác ngộ.”

Giáo huấn này khuyến khích chúng ta chuyển hóa những điều kiện bất lợi thành con đường tỉnh thức, ngay cả khi tiêu cực tràn ngập thế giới bên ngoài và chúng sinh bên trong.

Bên ngoài, thế giới có thể chịu thiên tai, tai họa và những khó khăn lan rộng. Bên trong, chúng sinh trải nghiệm những thách thức của thời đại suy đồi với năm thứ ô nhiễm, nơi phiền não mãnh liệt và khổ đau phổ biến. Khi nghịch cảnh lan rộng, ảnh hưởng cả hữu tình lẫn vô tình, chúng ta cần cố gắng chuyển tất cả chướng ngại trong tu tập, đời sống, công việc và các mối quan hệ thành cơ hội giác ngộ.

Tinh yếu là: chuyển nghịch cảnh thành con đường Bồ-đề.

Đối với hành giả Phật giáo chân chính, không có gì thật sự là chướng ngại. Mọi điều kiện tiêu cực, dù phát sinh từ thế giới quanh ta hay từ chính bên trong, đều có thể chuyển thành cơ hội tu tập.

Điều này giống như một thầy thuốc giỏi có thể biến mọi loài cây trên núi thành thuốc. Đối với người tu mạnh mẽ, lời khen và lời chê đều được tiếp nhận với tâm bình đẳng; bất kể người khác đối xử thế nào, mọi hoàn cảnh đều trở thành cơ hội tiến bước trên con đường giác ngộ.

Ngược lại, khi chưa tu tâm, nhiều người rất phấn khởi khi được khen nhưng vô cùng chán nản hoặc đau khổ khi bị chê, đôi khi kéo dài hàng giờ hoặc hàng ngày.

Có ba phương pháp chính để chuyển nghịch cảnh thành con đường: thông qua Bồ-đề tâm tương đối, Bồ-đề tâm tối hậu và bốn phương pháp ứng dụng. Người bình thường sợ chướng ngại, còn hành giả chân chính xem nghịch cảnh như trợ duyên cho việc tu.

1. CHUYỂN NGHỊCH CẢNH THÀNH CON ĐƯỜNG QUA BỒ-ĐỀ TÂM TƯƠNG ĐỐI

“Hãy quy tất cả lỗi lầm về một nguyên nhân duy nhất.
Hãy thiền quán về lòng từ ái vĩ đại của tất cả.”

Khi gặp khó khăn — đau đớn thân thể, khổ sở tinh thần hay bị phỉ báng — hãy nhận ra những trải nghiệm ấy là kết quả của nghiệp bất thiện do chính mình tích lũy từ vô thủy.

Hoàn cảnh bên ngoài là duyên khiến trải nghiệm biểu hiện, nhưng nguyên nhân gốc nằm bên trong. Rốt ráo, những hậu quả ấy không phải do người khác gây ra mà do sự chấp ngã của chính mình.

“Một” ở đây chỉ sự chấp ngã. Chính chấp ngã đã khiến chúng ta tạo nghiệp bất thiện từ vô thủy. Khi nguyên nhân căn bản ấy gặp các điều kiện bên ngoài, khổ đau phát sinh. Vì vậy, chấp ngã mới là nguồn gốc thật sự của các rắc rối và bất hạnh.

Khi gặp tình huống khó chịu, hành giả chân chính không hướng ra ngoài để đổ lỗi mà quay vào bên trong, thừa nhận lỗi lầm của mình và chịu trách nhiệm về hậu quả: “Kết quả này không phải do người khác mà do sự chấp ngã mạnh mẽ và nghiệp quá khứ của chính tôi.” Việc liên tục tìm nguyên nhân nơi chính mình là phương pháp đúng đắn và lợi ích; đây là tinh yếu của “quy tất cả lỗi lầm về một nguyên nhân duy nhất”.

Tất cả chúng sinh từng là cha mẹ của chúng ta trong các đời quá khứ và đã thể hiện lòng từ ái lớn lao, đặc biệt những chúng sinh có mối liên hệ nghiệp với ta. Tất cả chúng sinh đều cần thiết cho tiến trình giác ngộ, vì sáu ba-la-mật chỉ có thể được thực hành trong mối quan hệ với người khác. Theo nghĩa này, những người tạo chướng ngại trên con đường tâm linh thực ra chính là những vị Thầy của chúng ta.

Do đó, cần nuôi dưỡng lòng biết ơn sâu sắc đối với tất cả chúng sinh, dù là bạn hay kẻ đối nghịch, bất kể họ đối xử với ta thế nào. Khenpo hài hước hỏi: “Bạn có một Devadatta trong đời mình không?” Một thính giả nói mình có năm “Devadatta”; như vậy, người ấy có năm chúng sinh để đặc biệt biết ơn.

Tóm lại, thực hành Bồ-đề tâm tương đối là quán rằng tất cả chúng sinh từng là cha mẹ của mình và nhận ra chấp ngã của chính mình là nguồn gốc khó khăn. Khi ngừng đổ lỗi cho người khác và quay vào bên trong, chúng ta có thể giải quyết vấn đề dễ dàng hơn.

2. CHUYỂN NGHỊCH CẢNH THÀNH CON ĐƯỜNG QUA BỒ-ĐỀ TÂM TỐI HẬU

“Quán các hiện tướng huyễn hóa như bốn thân chính là sự hộ trì tối thượng của tính Không.”

Khi đối diện nghịch cảnh, hãy hướng sự chú ý vào bên trong và quan sát chính tâm mình. Thật ra, tâm vô sinh, không trụ, không diệt và bất nhị. Chẳng hạn, nếu hôm nay bị ai phỉ báng và bắt đầu nghĩ rằng người khác đang tạo chướng ngại cho mình, đó thực chất là một trạng thái tâm mê lầm.

Cần nhận ra rằng những trải nghiệm ấy là biểu hiện của tâm mê lầm và, như đã phân tích, tất cả các pháp đều như mộng hoặc huyễn.

Khi khảo sát kỹ, tâm và những hiện tướng huyễn hóa của thế giới bên ngoài cùng có một bản tính chân thật: tính Không, tức Pháp thân; phẩm tính nội tại của chúng là quang minh, tức Báo thân; sự bất khả phân của Không và quang minh là Hóa thân; sự hợp nhất của cả ba là Tự tính thân.

Nhờ quan sát bằng trí tuệ, ta thấy nghịch cảnh chỉ là một hiện tướng huyễn hóa, không bao giờ tách khỏi tinh túy của tính Không, bản tính quang minh và sự bất khả phân của chúng — điều được gọi là bốn thân. Vì vậy, bất cứ khi nào chướng ngại sinh khởi, bốn thân đều hiện diện.

Rốt ráo, tinh túy của bốn thân là đại Không, và đó là sự hộ trì tối thượng trong thực hành tâm linh — “sự hộ trì của tính Không”.

Khi gặp nghịch cảnh, điều quan trọng nhất là quay trở về quan sát chính tâm mình. Những gì ta sợ hãi—ma chướng, kẻ thù, khó khăn trong công việc hay bất hòa trong gia đình—rốt ráo chỉ là những hiện tướng huyễn hóa của tâm.

Nếu dùng trí tuệ quán sát sâu hơn, ta nhận ra những hiện tướng ấy không tách rời bốn thân. Tinh túy của bốn thân là đại Không; vì vậy, “sự hộ trì của tính Không” chính là sự bảo hộ tối thượng trên con đường tu tập.

Dù bị quấy nhiễu bởi chướng ngại bên ngoài hay những xáo động bên trong, nếu hiểu được tính Không, ta sẽ không còn bị các hiện tướng huyễn hóa khống chế như trước. Đây là một giáo huấn đặc biệt thù thắng.

Đáng tiếc là rất nhiều người chịu khổ vì chưa hiểu tính Không.

Khenpo kể về một trường hợp một người phụ nữ vì quá tuyệt vọng đã nhảy cầu xuống sông và may mắn được cứu. Ngài nhận xét rằng nếu người ấy có sự hiểu biết đúng đắn về bản tính của các pháp, có lẽ cô đã không bị cảm xúc và chấp trước mạnh mẽ thúc đẩy đến hành động cực đoan như vậy.

Khi chúng ta bị chấp trước mãnh liệt trói buộc, sự chấp trước ấy thường biểu hiện rõ ràng qua lời nói và hành động. Vì vậy, khi đã gặp được Giáo pháp quý báu, hãy tiếp tục đào sâu sự hiểu biết về tính Không.

Ngay cả khi chưa thể trực tiếp chứng ngộ tính Không, chỉ cần nhận ra rằng đối tượng mình đang bám chấp chỉ là sản phẩm của phân biệt, không có thực thể chân thật, cũng có thể đem lại sự nhẹ nhõm lớn lao. Điều khiến ta đau khổ hôm nay có thể ngày mai đã trở nên nhỏ bé; một năm sau có thể không còn đáng kể; mười năm sau thậm chí có thể khiến ta bật cười khi nhớ lại.

Nếu không có góc nhìn ấy, chúng ta dễ bị huyễn tướng đánh lừa, xem các pháp như thực có và tự tạo thêm khổ đau không cần thiết.

Quán tu tính Không là một pháp tu tối thượng. Như Long Thọ đã dạy, trong tất cả những giáo pháp như cam lồ, giáo lý về tính Không là thù thắng nhất.

Khenpo kể câu chuyện Milarepa: một ngày nọ, khi trở về hang sau khi đi kiếm củi, Milarepa thấy một nữ ma quỷ với đôi mắt dữ tợn xuất hiện trước mặt. Ngài thử nhiều cách để xua đuổi nhưng không thành công. Cuối cùng, Ngài an trú trong trạng thái bất khả phân của quang minh và tính Không theo giáo huấn của vị Thầy; ngay lập tức nữ ma biến mất.

Vì vậy, khi nghịch cảnh sinh khởi, phương pháp cao nhất là quán chiếu hoặc an trú trong Bồ-đề tâm tối hậu—trí tuệ tính Không.

Tuy nhiên, nếu chúng ta chưa phát triển được Bồ-đề tâm tối hậu, hoặc chưa đủ sức thực hành Bồ-đề tâm tương đối bằng cách xem tất cả chúng sinh như cha mẹ, thì có thể áp dụng bốn phương pháp để chuyển chướng ngại thành con đường tỉnh thức.

3. CHUYỂN NGHỊCH CẢNH THÀNH CON ĐƯỜNG QUA BỐN PHƯƠNG PHÁP ỨNG DỤNG

“Bốn phương pháp ứng dụng là phương pháp tốt nhất.
Bất cứ điều gì gặp phải, hãy áp dụng những pháp tu này.”

Bốn phương pháp này thường được khuyến nghị cho những hành giả chưa đạt trình độ chứng ngộ cao.

Phương pháp thứ nhất là tích lũy công đức.

Dù gặp hoàn cảnh thuận lợi hay bất lợi, cần nhận ra rằng nguyên nhân gốc của hạnh phúc là thiện nghiệp của chính mình, còn khổ đau phát sinh từ nghiệp bất thiện. Chỉ bằng cách tích lũy thiện nghiệp, chúng ta mới có thể tạo điều kiện cho hạnh phúc thay vì khổ đau.

Trong đời sống hằng ngày, nên tích lũy càng nhiều công đức càng tốt: cúng dường tượng Phật hoặc Tăng đoàn, đi nhiễu tháp, tụng kinh, làm các thiện hạnh và những việc tương tự.

Khi bệnh tật hoặc bất hạnh xảy đến, nhiều pháp hữu theo bản năng tìm đến những phương pháp này—đi nhiễu tháp hoặc cúng dường để thỉnh Tăng chúng tụng kinh. Dù những nỗ lực “vào phút cuối” có thể không mạnh bằng việc thực hành Bồ-đề tâm tối hậu hay tương đối, chúng vẫn có hiệu lực.

Khenpo ví điều này giống như uống thuốc khi bị bệnh: thuốc có thể chưa giải quyết nguyên nhân tận gốc, nhưng vẫn đem lại sự giảm nhẹ cần thiết.

Phương pháp thứ hai là tịnh hóa các nghiệp bất thiện.

Khổ đau chúng ta trải nghiệm là kết quả của những hành vi bất thiện đã tạo trong quá khứ. Bằng cách chân thành thừa nhận và sám hối lỗi lầm, nghiệp bất thiện có thể dần được tịnh hóa.

Ví dụ, nếu chúng ta gặp vấn đề về sức khỏe hoặc bị hiểu lầm, có thể quán rằng những hoàn cảnh ấy liên quan đến việc mình từng gây tổn hại cho người khác trong đời này hoặc những đời trước. Khi ấy, thay vì chỉ oán trách hoàn cảnh, hãy xem đó là cơ hội để thực hành tịnh hóa.

Có thể trì tụng thần chú Kim Cang Tát Đỏa, Bách Tự Minh Chú, an trú trong tính Không hoặc trưởng dưỡng Bồ-đề tâm.

Qua những phương pháp ấy, nghiệp bất thiện được tịnh hóa và hoàn cảnh có thể dần cải thiện.

Một số hành giả khi lâm bệnh lại đặc biệt tinh tấn. Họ quán rằng khổ đau hiện tại liên hệ với vô minh quá khứ, các hành vi bất thiện và những chủ nợ nghiệp. Với sự hiểu biết ấy, họ chân thành nỗ lực tịnh hóa những nghiệp bất thiện đã tạo trong quá khứ.

Phương pháp thứ ba là cúng dường cho các thế lực gây hại nhằm làm nhẹ bớt chướng ngại.

Có hai cách tiếp cận.

Những người có chứng ngộ cao hoặc căn cơ thù thắng có thể thực sự hoan nghênh chướng ngại và sự quấy nhiễu của ma chướng, nghĩ rằng: “Chướng ngại và ma chướng, các ngươi cứ đến và làm hại ta! Càng làm hại ta, ta càng dâng hạnh phúc của mình cho các ngươi.” Đây là một trình độ thực hành khá cao.

Đối với người có căn cơ trung bình, phương pháp thông thường là thực hiện hỏa cúng, cúng khói, cúng nước, trì tụng thần chú hoặc cúng thực phẩm cho các chủ nợ nghiệp và các thế lực gây chướng ngại. Cũng có thể hồi hướng công đức cho họ và phát nguyện: “Xin đừng tạo chướng ngại; nguyện cho pháp tu của con được tiến hành thuận lợi từ đầu đến cuối.”

Phương pháp thứ tư là cúng dường các Hộ pháp.

Đây là một phương tiện hữu hiệu để vượt qua chướng ngại.

Các Hộ pháp có năng lực và gia trì để chuyển hóa nhiều nguyên nhân và điều kiện khác nhau. Vì vậy, khi thực hiện những công việc quan trọng, việc cúng dường Hộ pháp đặc biệt cần thiết.

Sự trợ lực của Hộ pháp có thể hỗ trợ cho việc hoàn thành các thiện hạnh. Vì vậy, việc đưa cúng dường Hộ pháp vào pháp tu hằng ngày là điều đáng khuyến khích, như nhiều người trong các bạn vẫn đang thực hành.

Khenpo Sodargye
Việt dịch: Pema Drolma
Nguồn: Chuyển nghịch cảnh thành con đường

Comments are closed.

MẠNH MẼ ĐỂ GIÁC NGỘ - BE POWERFUL TO ENLIGHTEN
Thông tin liên quan đến dòng Truyền Thừa Ripa Vinh Quang đã được Đức Pháp Vương - Đại Khai Mật Tạng Terchen Namkha Drimed Rabjam Rinpoche ban phước. Cầu mong kho tàng giáo lý Terma thâm diệu của dòng Truyền thừa Ripa Vinh Quang sẽ làm an dịu mọi nổi thống khổ của chúng sinh mẹ tại đất nước Việt nam thân yêu.

Om Ah Hung Maha Sengha Mani Radzaa Sarwa Siddhi Phala Hung