“Bồ-đề tâm tối hậu” chỉ sự chứng ngộ tính Không được trực tiếp kinh nghiệm trong dòng tâm của chư Phật và chư Bồ-tát.
Một câu hỏi tự nhiên là: trước khi đạt được chứng ngộ cao như vậy, chúng ta có thể tu Bồ-đề tâm tối hậu hay không? Mặc dù chưa thể thực hành một cách hoàn toàn chân thật và viên mãn, chúng ta vẫn có thể noi theo giáo huấn của các bậc đại thành tựu và các bậc Thánh trong quá khứ, tu tập theo sự tương tự với Bồ-đề tâm tối hậu.
Thiền định
“Hãy quán tất cả các pháp như những giấc mộng.
Hãy khảo sát bản tính của tâm thức vô sinh.
Chính phương thuốc ấy được giải thoát ngay tại nơi nó hiện khởi.
Tinh túy của con đường an trụ nơi tạng thức (ālaya).”
Có những bản văn dịch dòng thứ tư là “bản tính” thay vì “tinh túy của con đường”. Dòng đầu tiên dạy rằng khi khảo sát các pháp từ góc độ bản tính chân thật, ta thấy chúng tuy hiển hiện nhưng không có tự tính tồn tại. Cũng như giấc mộng, huyễn cảnh, ảo ảnh hay bóng trăng dưới nước: chúng xuất hiện nhưng không có thực thể chân thật.
Tiếp đó, hãy khảo sát chính tâm đang nhận biết thế giới bên ngoài. Qua phân tích, ta thấy tâm cũng vô sinh, không trụ và không diệt: không có nguồn gốc, nơi an trụ hay điểm đến; không có màu sắc, hình dạng, tự tính hay đặc điểm cố định.
Nếu mọi pháp đều như huyễn và tâm là tính Không vô sinh, vậy trí tuệ chứng ngộ tính Không có tự tính hay không? Dòng thứ ba giải thích rằng chính phương thuốc — tức trí tuệ ấy — cũng không có tự tính chân thật; nó tự giải thoát ngay nơi nó hiện khởi. Ba dòng đầu cùng mô tả thiền phân tích: thông qua khảo sát, hành giả tu Bồ-đề tâm tối hậu.
Dòng thứ tư nói rằng “tinh túy của con đường an trụ nơi ālaya”. Ở đây, thuật ngữ ālaya được dùng theo nghĩa tích cực, chỉ Phật tính tự nhiên, quang minh. Cần phân biệt cách dùng này với những ngữ cảnh Kim Cương thừa khác, nơi “an trụ nơi ālaya” đôi khi bị phê bình là chỉ an trú trong trạng thái trung tính của tạng thức.
Trong ngữ cảnh này, khi thực hành thiền an trụ, chúng ta không an trú trong trạng thái trung tính mà an trú nơi tính quang minh vốn sẵn có của chính mình.
Tóm lại, ba dòng đầu là thiền phân tích, rèn luyện khả năng thấy mọi pháp như mộng và nhận ra tính Không vượt ngoài mọi hý luận. Dòng cuối nhấn mạnh thiền an trú, tức an trú nơi Phật tính quang minh — hiển hiện nhưng không có tự tính.
Ba dòng đầu cũng có thể được hiểu là phương pháp chứng ngộ tính Không theo Chuyển Pháp Luân Thứ Hai; dòng cuối là phương pháp chứng ngộ quang minh theo Chuyển Pháp Luân Thứ Ba.
Sau thời thiền định
“Sau thời thiền, hãy xem các pháp như huyễn.”
Trong thời thiền chính thức, chúng ta an trú trong định hoặc quán chiếu kiến giải Trung Quán bất khả tư nghì. Nhưng khi thời thiền kết thúc và đứng dậy khỏi tọa thiền thì phải tiếp tục thế nào? Chúng ta không thể thiền mãi mãi; ngay cả trong nhập thất nghiêm mật, cuối cùng cũng phải đứng dậy ăn uống, đi lại và giao tiếp.
Lúc ấy, hãy nhẹ nhàng rèn luyện khả năng nhận biết tất cả các pháp như huyễn. Không hiếm trường hợp hành giả cảm thấy tâm sáng rõ, rộng mở trong thời thiền, nhưng ngay khi trở lại sinh hoạt thường ngày lại bị cuốn vào những chấp trước mạnh mẽ.
Khi điều đó xảy ra, hãy nhẹ nhàng nhắc mình đừng quay lại thói quen xem các pháp là thật có. Thay vào đó, hãy mang sự hiểu biết và kinh nghiệm được nuôi dưỡng trong thiền vào đời sống hằng ngày. Cũng như Bồ-đề tâm tối hậu được kinh nghiệm trong thiền mang tính như mộng, sau thời thiền hãy tiếp tục xem mọi hiện tướng là huyễn.
Nhờ duy trì chánh niệm như vậy, chấp trước dần dần giảm bớt.
Khenpo Sodargye
Việt dịch: Pema Drolma
Nguồn: Tu tập Bồ Đề Tâm tối hậu